Sổ đầu đuôi XSMN ngày 22/06/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 22/06/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 04 ×2
1 13 14 ×2 15
2 25 26 27 28 ×3
3 31 36 38 ×2 39
4 44
5 50 52 ×2 54 55 56 57
6 61 65 ×2 66 69
7 72 73 77
8 81 ×3 82 ×2 85 86 87 88 ×2
9 90 91 94 96 ×2 97 ×2 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.2
  • 02: Đà Lạt G.3
  • 04: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.4
  • 13: Kiên Giang G.4
  • 14: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.6
  • 15: Tiền Giang G.6
  • 25: Tiền Giang G.4
  • 26: Tiền Giang G.7
  • 27: Đà Lạt G.7
  • 28: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 31: Kiên Giang G.6
  • 36: Kiên Giang G.4
  • 38: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 39: Tiền Giang G.3
  • 44: Tiền Giang G.3
  • 50: Kiên Giang G.5
  • 52: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.8
  • 54: Kiên Giang G.8
  • 55: Đà Lạt G.5
  • 56: Tiền Giang G.2
  • 57: Kiên Giang G.6
  • 61: Tiền Giang G.6
  • 65: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 66: Tiền Giang G.4
  • 69: Tiền Giang G.4
  • 72: Đà Lạt G.6
  • 73: Kiên Giang G.6
  • 77: Đà Lạt G.4
  • 81: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 82: Đà Lạt G.4, Kiên Giang ĐB
  • 85: Đà Lạt G.6
  • 86: Kiên Giang G.4
  • 87: Kiên Giang G.4
  • 88: Đà Lạt G.4, Tiền Giang ĐB
  • 90: Tiền Giang G.4
  • 91: Đà Lạt G.3
  • 94: Đà Lạt G.4
  • 96: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.5
  • 97: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.1
  • 99: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.4