Sổ đầu đuôi XSMN ngày 22/08/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 22/08/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 07 09 ×2
1 10 12 14 18 19
2 20 24 28
3 31 33 34 35 ×2 37
4 40 41 42 43 44
5 50 53 ×2 54 55 ×2 56 ×2
6 61 62 ×2 66 ×2
7 74 76 ×2 77 78 ×2
8 80 ×2 81 83 86 89 ×2
9 90 91 92 93 95 96

Chi tiết theo đuôi

  • 07: Tiền Giang G.5
  • 09: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.7
  • 10: Kiên Giang G.6
  • 12: Kiên Giang G.4
  • 14: Kiên Giang G.4
  • 18: Tiền Giang G.4
  • 19: Kiên Giang G.7
  • 20: Kiên Giang G.4
  • 24: Tiền Giang G.3
  • 28: Đà Lạt G.6
  • 31: Tiền Giang G.6
  • 33: Đà Lạt G.3
  • 34: Tiền Giang ĐB
  • 35: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.8
  • 37: Tiền Giang G.4
  • 40: Tiền Giang G.6
  • 41: Tiền Giang G.4
  • 42: Đà Lạt G.7
  • 43: Tiền Giang G.4
  • 44: Tiền Giang G.4
  • 50: Đà Lạt ĐB
  • 53: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.6
  • 54: Kiên Giang G.4
  • 55: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2
  • 56: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 61: Đà Lạt G.4
  • 62: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.1
  • 66: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 74: Tiền Giang G.1
  • 76: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.6
  • 77: Kiên Giang G.3
  • 78: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 80: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.8
  • 81: Tiền Giang G.3
  • 83: Đà Lạt G.4
  • 86: Đà Lạt G.4
  • 89: Đà Lạt G.1, Kiên Giang ĐB
  • 90: Kiên Giang G.4
  • 91: Đà Lạt G.6
  • 92: Kiên Giang G.3
  • 93: Kiên Giang G.2
  • 95: Đà Lạt G.4
  • 96: Đà Lạt G.5