Sổ đầu đuôi XSMN ngày 22/09/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 22/09/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 05 06 09
1 13 ×2 15 ×3 18 ×3 19
2 21 23 24 ×2 27 29
3 30 ×2 31 34 ×3 37 39
4 42 ×2 45 ×2 48 49
5 55 59 ×2
6 60 66 ×2
7 72 73 74 75 78
8 81 84 ×2 86 87 88
9 93 ×2 96

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bạc Liêu G.3
  • 03: Bến Tre G.8
  • 05: Bạc Liêu G.2
  • 06: Vũng Tàu G.6
  • 09: Bạc Liêu G.6
  • 13: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.6
  • 15: Bạc Liêu G.1, Bạc Liêu G.6, Bạc Liêu G.6
  • 18: Bạc Liêu G.3, Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.8
  • 19: Bến Tre G.3
  • 21: Vũng Tàu G.3
  • 23: Bến Tre G.4
  • 24: Bạc Liêu G.7, Bến Tre G.4
  • 27: Bến Tre G.1
  • 29: Vũng Tàu G.4
  • 30: Vũng Tàu G.2, Vũng Tàu G.4
  • 31: Bến Tre G.4
  • 34: Bạc Liêu G.4, Bến Tre ĐB, Vũng Tàu G.7
  • 37: Bến Tre G.4
  • 39: Bến Tre G.5
  • 42: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.8
  • 45: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 48: Bạc Liêu G.4
  • 49: Vũng Tàu ĐB
  • 55: Bến Tre G.7
  • 59: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.3
  • 60: Bến Tre G.3
  • 66: Bến Tre G.6, Bến Tre G.6
  • 72: Bạc Liêu ĐB
  • 73: Bến Tre G.4
  • 74: Vũng Tàu G.4
  • 75: Vũng Tàu G.4
  • 78: Vũng Tàu G.1
  • 81: Vũng Tàu G.4
  • 84: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.6
  • 86: Vũng Tàu G.5
  • 87: Bến Tre G.2
  • 88: Vũng Tàu G.4
  • 93: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.5
  • 96: Vũng Tàu G.4