Sổ đầu đuôi XSMN ngày 22/10/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 22/10/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 05 06 07 ×2 09
1 11 15 17 18
2 20 ×2 22 23 29
3 31 32 ×2 33 34 ×2 36 38
4 42 44 ×2
5 52 53 55 ×2 57 58
6 65 68
7 71 72 74 75 76 ×2 77
8 81 82 83 85 86 88 89
9 90 94 ×2 95 96 98

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Cần Thơ G.3
  • 05: Đồng Nai G.6
  • 06: Cần Thơ G.4
  • 07: Đồng Nai G.4, Sóc Trăng G.8
  • 09: Sóc Trăng G.4
  • 11: Đồng Nai G.4
  • 15: Sóc Trăng G.1
  • 17: Đồng Nai G.6
  • 18: Đồng Nai G.4
  • 20: Sóc Trăng G.2, Sóc Trăng G.6
  • 22: Đồng Nai G.3
  • 23: Cần Thơ G.3
  • 29: Sóc Trăng G.6
  • 31: Cần Thơ G.6
  • 32: Đồng Nai G.4, Đồng Nai G.6
  • 33: Cần Thơ G.4
  • 34: Đồng Nai G.3, Sóc Trăng G.3
  • 36: Đồng Nai G.1
  • 38: Sóc Trăng G.6
  • 42: Sóc Trăng G.3
  • 44: Đồng Nai G.8, Sóc Trăng G.7
  • 52: Sóc Trăng G.4
  • 53: Sóc Trăng G.4
  • 55: Đồng Nai G.4, Sóc Trăng G.4
  • 57: Cần Thơ G.1
  • 58: Đồng Nai G.4
  • 65: Cần Thơ G.5
  • 68: Đồng Nai G.2
  • 71: Đồng Nai G.7
  • 72: Đồng Nai G.4
  • 74: Cần Thơ G.4
  • 75: Đồng Nai G.5
  • 76: Cần Thơ ĐB, Cần Thơ G.7
  • 77: Sóc Trăng G.5
  • 81: Cần Thơ G.4
  • 82: Cần Thơ G.8
  • 83: Cần Thơ G.6
  • 85: Cần Thơ G.6
  • 86: Cần Thơ G.4
  • 88: Đồng Nai ĐB
  • 89: Sóc Trăng G.4
  • 90: Cần Thơ G.2
  • 94: Sóc Trăng ĐB, Sóc Trăng G.4
  • 95: Cần Thơ G.4
  • 96: Sóc Trăng G.4
  • 98: Cần Thơ G.4