Sổ đầu đuôi XSMN ngày 22/10/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 22/10/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 07 ×2 08
1 10 11 12 13
2 21 23 26
3 31 32 ×2 33 ×2 34 ×2 38 39 ×2
4 43 44 47 49 ×2
5 50 51 53 ×2 55 56 59 ×2
6 61 62
7 72 76 77 ×2 78
8 80 81 84 85 ×2 88 89
9 91 96 ×2 98 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang ĐB
  • 07: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 08: Kiên Giang G.4
  • 10: Đà Lạt ĐB
  • 11: Kiên Giang G.4
  • 12: Tiền Giang G.4
  • 13: Đà Lạt G.6
  • 21: Tiền Giang G.5
  • 23: Kiên Giang G.4
  • 26: Đà Lạt G.2
  • 31: Đà Lạt G.7
  • 32: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 33: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 34: Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.6
  • 38: Kiên Giang G.4
  • 39: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 43: Đà Lạt G.3
  • 44: Tiền Giang G.2
  • 47: Đà Lạt G.6
  • 49: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 50: Kiên Giang G.4
  • 51: Đà Lạt G.1
  • 53: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 55: Kiên Giang G.3
  • 56: Kiên Giang G.6
  • 59: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.1
  • 61: Tiền Giang G.3
  • 62: Tiền Giang G.4
  • 72: Kiên Giang G.2
  • 76: Kiên Giang G.6
  • 77: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.7
  • 78: Tiền Giang G.3
  • 80: Đà Lạt G.4
  • 81: Kiên Giang ĐB
  • 84: Đà Lạt G.5
  • 85: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 88: Kiên Giang G.5
  • 89: Kiên Giang G.8
  • 91: Đà Lạt G.4
  • 96: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.7
  • 98: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 99: Tiền Giang G.8