Sổ đầu đuôi XSMN ngày 22/11/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 22/11/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 08 ×2
1 10 12 15 17 18 ×2
2 20 22 25 ×2
3 31 32 ×2 36 ×2 37
4 47 48
5 50 51 53 55 57 58 59 ×2
6 64 67 68 69 ×2
7 71 72 75 ×2 78 79
8 81 86 ×2 87 ×2 89
9 90 91 ×2 93 ×2 94 95 98

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Tiền Giang G.1
  • 08: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.5
  • 10: Đà Lạt G.4
  • 12: Đà Lạt G.6
  • 15: Đà Lạt G.1
  • 17: Đà Lạt G.4
  • 18: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 20: Tiền Giang ĐB
  • 22: Tiền Giang G.3
  • 25: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.6
  • 31: Tiền Giang G.7
  • 32: Đà Lạt ĐB, Tiền Giang G.4
  • 36: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4
  • 37: Đà Lạt G.4
  • 47: Đà Lạt G.6
  • 48: Kiên Giang G.7
  • 50: Kiên Giang G.4
  • 51: Kiên Giang G.3
  • 53: Đà Lạt G.4
  • 55: Đà Lạt G.4
  • 57: Tiền Giang G.4
  • 58: Đà Lạt G.4
  • 59: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.6
  • 64: Kiên Giang G.1
  • 67: Kiên Giang G.4
  • 68: Kiên Giang G.6
  • 69: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.6
  • 71: Đà Lạt G.4
  • 72: Kiên Giang G.4
  • 75: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.4
  • 78: Tiền Giang G.2
  • 79: Đà Lạt G.2
  • 81: Tiền Giang G.4
  • 86: Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.7
  • 87: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.4
  • 89: Tiền Giang G.3
  • 90: Kiên Giang ĐB
  • 91: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.8
  • 93: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 94: Tiền Giang G.6
  • 95: Kiên Giang G.4
  • 98: Tiền Giang G.6