Sổ đầu đuôi XSMN ngày 23/01/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 23/01/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 02 ×2 05 06 08
1 12 13 16 18 ×2
2 24 28
3 36 39
4 41 ×2 42 ×2 43 44 45 47 49 ×2
5 50 51 53 55 56 ×2 58 59
6 65
7 71 74 76 77 78
8 80 82 83 84 85 ×2 88 ×2 89
9 91 93 95 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bình Dương G.5, Vĩnh Long G.5
  • 02: Bình Dương G.1, Vĩnh Long G.2
  • 05: Vĩnh Long G.4
  • 06: Bình Dương G.4
  • 08: Bình Dương G.6
  • 12: Trà Vinh G.4
  • 13: Bình Dương G.7
  • 16: Vĩnh Long G.4
  • 18: Trà Vinh G.6, Vĩnh Long G.4
  • 24: Bình Dương G.4
  • 28: Trà Vinh G.7
  • 36: Bình Dương G.8
  • 39: Trà Vinh G.2
  • 41: Trà Vinh G.3, Vĩnh Long G.6
  • 42: Bình Dương ĐB, Bình Dương G.4
  • 43: Vĩnh Long G.8
  • 44: Bình Dương G.3
  • 45: Vĩnh Long G.4
  • 47: Vĩnh Long G.6
  • 49: Bình Dương G.4, Trà Vinh G.4
  • 50: Bình Dương G.4
  • 51: Vĩnh Long G.4
  • 53: Trà Vinh G.5
  • 55: Bình Dương G.6
  • 56: Trà Vinh G.6, Vĩnh Long G.7
  • 58: Trà Vinh G.4
  • 59: Bình Dương G.4
  • 65: Vĩnh Long G.4
  • 71: Trà Vinh G.3
  • 74: Trà Vinh G.1
  • 76: Bình Dương G.4
  • 77: Trà Vinh ĐB
  • 78: Bình Dương G.3
  • 80: Trà Vinh G.4
  • 82: Bình Dương G.6
  • 83: Trà Vinh G.6
  • 84: Trà Vinh G.8
  • 85: Vĩnh Long G.1, Vĩnh Long G.3
  • 88: Trà Vinh G.4, Vĩnh Long ĐB
  • 89: Bình Dương G.2
  • 91: Vĩnh Long G.6
  • 93: Trà Vinh G.4
  • 95: Vĩnh Long G.4
  • 97: Vĩnh Long G.3
  • 98: Trà Vinh G.4