Sổ đầu đuôi XSMN ngày 23/01/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 23/01/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 05 07 08 |
| 1 | 10 11 13 16 17 ×2 18 |
| 2 | 24 ×2 25 26 |
| 3 | 34 37 ×2 39 |
| 4 | 40 42 46 47 |
| 5 | 50 52 ×4 53 55 ×2 56 57 |
| 6 | 61 63 ×2 66 67 69 |
| 7 | 75 77 78 79 |
| 8 | 84 88 |
| 9 | 91 93 ×2 95 ×2 98 99 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Kiên Giang G.6
- 02: Đà Lạt G.5
- 05: Tiền Giang G.1
- 07: Tiền Giang G.4
- 08: Kiên Giang G.3
- 10: Đà Lạt ĐB
- 11: Kiên Giang G.4
- 13: Kiên Giang G.1
- 16: Tiền Giang ĐB
- 17: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
- 18: Kiên Giang ĐB
- 24: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.7
- 25: Tiền Giang G.6
- 26: Đà Lạt G.2
- 34: Kiên Giang G.7
- 37: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.8
- 39: Tiền Giang G.4
- 40: Đà Lạt G.7
- 42: Tiền Giang G.4
- 46: Đà Lạt G.6
- 47: Kiên Giang G.6
- 50: Đà Lạt G.4
- 52: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.5, Tiền Giang G.6
- 53: Đà Lạt G.8
- 55: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5
- 56: Kiên Giang G.4
- 57: Đà Lạt G.3
- 61: Kiên Giang G.3
- 63: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 66: Tiền Giang G.4
- 67: Tiền Giang G.6
- 69: Đà Lạt G.6
- 75: Tiền Giang G.2
- 77: Tiền Giang G.4
- 78: Kiên Giang G.4
- 79: Kiên Giang G.4
- 84: Đà Lạt G.3
- 88: Tiền Giang G.4
- 91: Đà Lạt G.6
- 93: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
- 95: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.3
- 98: Tiền Giang G.3
- 99: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.4