Sổ đầu đuôi XSMN ngày 23/02/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 23/02/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 07 09 |
| 1 | — |
| 2 | 24 26 ×3 27 28 29 ×2 |
| 3 | 32 35 37 |
| 4 | 40 42 44 ×2 45 |
| 5 | 51 54 56 57 58 |
| 6 | 61 63 ×2 65 68 |
| 7 | 70 72 73 75 76 ×2 77 78 |
| 8 | 80 81 82 ×3 86 ×2 88 ×2 89 |
| 9 | 95 96 ×2 98 99 ×3 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Bến Tre G.4
- 07: Vũng Tàu G.4
- 09: Bạc Liêu G.5
- 24: Bến Tre G.2
- 26: Bạc Liêu G.1, Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.4
- 27: Bạc Liêu G.4
- 28: Bạc Liêu G.7
- 29: Bến Tre G.4, Bến Tre G.4
- 32: Bạc Liêu ĐB
- 35: Bạc Liêu G.4
- 37: Bạc Liêu G.2
- 40: Vũng Tàu G.4
- 42: Bạc Liêu G.6
- 44: Bến Tre G.3, Bến Tre G.6
- 45: Bạc Liêu G.6
- 51: Bến Tre G.6
- 54: Bến Tre G.4
- 56: Vũng Tàu G.3
- 57: Vũng Tàu G.4
- 58: Bến Tre G.4
- 61: Vũng Tàu G.2
- 63: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.5
- 65: Bạc Liêu G.6
- 68: Vũng Tàu G.5
- 70: Vũng Tàu G.1
- 72: Vũng Tàu G.6
- 73: Bạc Liêu G.4
- 75: Bạc Liêu G.3
- 76: Bạc Liêu G.4, Bến Tre ĐB
- 77: Vũng Tàu G.6
- 78: Vũng Tàu G.4
- 80: Bến Tre G.7
- 81: Vũng Tàu G.3
- 82: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.6
- 86: Bến Tre G.4, Bến Tre G.8
- 88: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.4
- 89: Bạc Liêu G.8
- 95: Bến Tre G.1
- 96: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
- 98: Vũng Tàu G.7
- 99: Bến Tre G.3, Vũng Tàu ĐB, Vũng Tàu G.8