Sổ đầu đuôi XSMN ngày 23/02/2014
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 23/02/2014
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 06 ×3 |
| 1 | 10 ×2 11 ×2 12 15 |
| 2 | 23 25 ×2 27 |
| 3 | 36 37 39 |
| 4 | 40 41 42 43 ×2 44 47 48 ×3 |
| 5 | 51 53 ×2 54 58 ×2 |
| 6 | 64 65 ×2 |
| 7 | 76 78 ×2 79 |
| 8 | 81 82 ×3 84 ×2 86 87 |
| 9 | 94 95 97 ×2 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Kiên Giang G.8
- 03: Đà Lạt G.4
- 06: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.4
- 10: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.6
- 11: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 12: Kiên Giang G.4
- 15: Tiền Giang G.7
- 23: Kiên Giang G.3
- 25: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.8
- 27: Đà Lạt G.4
- 36: Tiền Giang G.6
- 37: Đà Lạt G.6
- 39: Tiền Giang G.2
- 40: Kiên Giang G.4
- 41: Kiên Giang G.5
- 42: Tiền Giang G.4
- 43: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.5
- 44: Kiên Giang G.7
- 47: Tiền Giang G.4
- 48: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.4
- 51: Đà Lạt G.6
- 53: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
- 54: Tiền Giang G.4
- 58: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
- 64: Kiên Giang G.1
- 65: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.3
- 76: Tiền Giang G.4
- 78: Đà Lạt G.4, Tiền Giang ĐB
- 79: Đà Lạt G.4
- 81: Kiên Giang G.4
- 82: Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.6
- 84: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.1
- 86: Đà Lạt ĐB
- 87: Kiên Giang G.3
- 94: Tiền Giang G.3
- 95: Đà Lạt G.1
- 97: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 98: Đà Lạt G.4