Sổ đầu đuôi XSMN ngày 23/03/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 23/03/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 04 05 06 08 09
1 12 14 ×2 15 19
2 23 ×2 24 26 28 29
3 35 37 39
4 41 ×2 44 48
5 50 51 52 58
6 60 62 65 66 67
7 70 72 74 76 79 ×2
8 80 82 ×2 87 ×2 88 89
9 91 ×2 92 ×2 94 96 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Kiên Giang G.3
  • 04: Tiền Giang G.7
  • 05: Đà Lạt G.4
  • 06: Kiên Giang G.4
  • 08: Đà Lạt G.6
  • 09: Kiên Giang G.1
  • 12: Tiền Giang G.1
  • 14: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 15: Kiên Giang G.4
  • 19: Tiền Giang G.5
  • 23: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.2
  • 24: Kiên Giang G.4
  • 26: Đà Lạt G.4
  • 28: Đà Lạt G.8
  • 29: Kiên Giang G.5
  • 35: Tiền Giang G.4
  • 37: Tiền Giang G.4
  • 39: Tiền Giang G.6
  • 41: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.6
  • 44: Tiền Giang G.3
  • 48: Kiên Giang G.2
  • 50: Đà Lạt G.4
  • 51: Đà Lạt G.1
  • 52: Đà Lạt G.6
  • 58: Tiền Giang G.6
  • 60: Kiên Giang G.6
  • 62: Đà Lạt G.6
  • 65: Đà Lạt G.7
  • 66: Kiên Giang G.4
  • 67: Tiền Giang G.3
  • 70: Kiên Giang G.4
  • 72: Đà Lạt G.2
  • 74: Đà Lạt G.4
  • 76: Kiên Giang G.6
  • 79: Kiên Giang G.6, Tiền Giang ĐB
  • 80: Đà Lạt G.5
  • 82: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 87: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.3
  • 88: Kiên Giang G.7
  • 89: Tiền Giang G.4
  • 91: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 92: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4
  • 94: Kiên Giang G.4
  • 96: Tiền Giang G.4
  • 97: Đà Lạt G.4
  • 99: Đà Lạt ĐB