Sổ đầu đuôi XSMN ngày 23/04/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 23/04/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 ×2 02 04 07 08
1 10 ×2 13 17
2 20 21 ×2 24 29
3 32 33 34 ×2 35 36 37
4 40 ×2 49
5 50 ×2 53 54 55 58
6 60 62 63 64 66 67 ×2 68
7 71 72 ×2
8 82 ×2 84 ×2 86 89
9 90 92 93 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Vũng Tàu G.3
  • 01: Vũng Tàu G.1, Vũng Tàu G.6
  • 02: Bạc Liêu G.6
  • 04: Bạc Liêu G.3
  • 07: Vũng Tàu G.6
  • 08: Vũng Tàu ĐB
  • 10: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.1
  • 13: Bạc Liêu G.2
  • 17: Bạc Liêu G.6
  • 20: Bến Tre G.4
  • 21: Bến Tre G.3, Bến Tre G.6
  • 24: Bến Tre G.7
  • 29: Bạc Liêu G.4
  • 32: Bạc Liêu G.4
  • 33: Vũng Tàu G.4
  • 34: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.5
  • 35: Bến Tre G.5
  • 36: Vũng Tàu G.8
  • 37: Bạc Liêu G.1
  • 40: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.4
  • 49: Vũng Tàu G.4
  • 50: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.7
  • 53: Bạc Liêu G.7
  • 54: Bến Tre G.4
  • 55: Bến Tre G.4
  • 58: Bến Tre G.8
  • 60: Bạc Liêu G.4
  • 62: Bạc Liêu G.4
  • 63: Bến Tre G.4
  • 64: Vũng Tàu G.4
  • 66: Bến Tre G.3
  • 67: Bạc Liêu G.8, Bến Tre ĐB
  • 68: Bến Tre G.4
  • 71: Bạc Liêu ĐB
  • 72: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 82: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.2
  • 84: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.6
  • 86: Bến Tre G.6
  • 89: Bến Tre G.2
  • 90: Vũng Tàu G.3
  • 92: Bến Tre G.4
  • 93: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 99: Bạc Liêu G.5