Sổ đầu đuôi XSMN ngày 23/04/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 23/04/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05
1 10 11 13 14
2 22 23 24 28 29 ×2
3 31 ×2 33 ×2 35 36 39
4 45 47 48 49
5 52 53 54 ×3 58 59 ×2
6 61 63 64 66 67 69
7 70 71 72 74 76 78
8 83 86 ×2 88 89
9 90 92 ×2 93 ×2 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 05: Tiền Giang G.4
  • 10: Đà Lạt G.4
  • 11: Đà Lạt G.4
  • 13: Đà Lạt G.4
  • 14: Đà Lạt G.4
  • 22: Đà Lạt G.6
  • 23: Kiên Giang G.3
  • 24: Đà Lạt G.5
  • 28: Kiên Giang G.4
  • 29: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.5
  • 31: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4
  • 33: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.6
  • 35: Kiên Giang G.4
  • 36: Đà Lạt G.7
  • 39: Tiền Giang G.3
  • 45: Đà Lạt G.6
  • 47: Kiên Giang G.6
  • 48: Kiên Giang G.3
  • 49: Kiên Giang G.4
  • 52: Tiền Giang G.2
  • 53: Tiền Giang G.4
  • 54: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 58: Đà Lạt G.4
  • 59: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 61: Tiền Giang G.3
  • 63: Kiên Giang G.4
  • 64: Đà Lạt G.3
  • 66: Kiên Giang G.1
  • 67: Tiền Giang G.7
  • 69: Tiền Giang G.4
  • 70: Tiền Giang ĐB
  • 71: Đà Lạt ĐB
  • 72: Kiên Giang ĐB
  • 74: Tiền Giang G.8
  • 76: Kiên Giang G.7
  • 78: Tiền Giang G.1
  • 83: Kiên Giang G.4
  • 86: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 88: Kiên Giang G.6
  • 89: Kiên Giang G.2
  • 90: Tiền Giang G.6
  • 92: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.8
  • 93: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 98: Tiền Giang G.4
  • 99: Kiên Giang G.6