Sổ đầu đuôi XSMN ngày 23/05/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 23/05/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 03 ×2 04 06
1 11 ×2 12 16 ×2 17
2 22 24 ×2 26
3 30 33 35 38
4 42 47 ×2 48
5 50 53 54 55 ×2 58 59
6 61 62 67
7 70 71 73 75 ×2
8 80 ×2 81 82 ×2 89
9 90 ×2 91 92 ×2 95 96 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4
  • 01: Tiền Giang G.7
  • 03: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 04: Kiên Giang G.2
  • 06: Tiền Giang G.8
  • 11: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.6
  • 12: Kiên Giang G.4
  • 16: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.7
  • 17: Kiên Giang G.8
  • 22: Đà Lạt G.4
  • 24: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 26: Kiên Giang G.6
  • 30: Kiên Giang G.5
  • 33: Kiên Giang ĐB
  • 35: Tiền Giang G.4
  • 38: Tiền Giang G.4
  • 42: Kiên Giang G.6
  • 47: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 48: Đà Lạt G.4
  • 50: Kiên Giang G.4
  • 53: Tiền Giang ĐB
  • 54: Tiền Giang G.4
  • 55: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.6
  • 58: Tiền Giang G.1
  • 59: Đà Lạt G.8
  • 61: Tiền Giang G.5
  • 62: Tiền Giang G.4
  • 67: Đà Lạt G.6
  • 70: Tiền Giang G.6
  • 71: Tiền Giang G.3
  • 73: Kiên Giang G.4
  • 75: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.2
  • 80: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.3
  • 81: Kiên Giang G.4
  • 82: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 89: Đà Lạt G.2
  • 90: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 91: Đà Lạt G.4
  • 92: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 95: Đà Lạt G.1
  • 96: Đà Lạt G.4
  • 99: Đà Lạt ĐB