Sổ đầu đuôi XSMN ngày 23/09/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 23/09/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 06 09
1 16 18
2 20 21 23 ×3 24 26 ×2 27 ×2
3 30 31 35 37
4 42 45 46
5 53 ×2 54 ×2 55 56 57 59
6 60 61 64 65 67 ×3
7 70 71 ×2 73 74 76 ×2 77
8 80 86 88
9 91 93 96 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tây Ninh G.2
  • 01: Tây Ninh G.4
  • 02: An Giang G.4
  • 06: Bình Thuận G.2
  • 09: An Giang G.6
  • 16: An Giang ĐB
  • 18: Bình Thuận G.4
  • 20: Tây Ninh G.4
  • 21: An Giang G.3
  • 23: Bình Thuận G.4, Bình Thuận G.7, Tây Ninh G.6
  • 24: Bình Thuận G.5
  • 26: Tây Ninh G.7, Tây Ninh G.8
  • 27: An Giang G.4, Bình Thuận G.4
  • 30: Tây Ninh G.6
  • 31: Bình Thuận G.8
  • 35: An Giang G.4
  • 37: An Giang G.6
  • 42: Bình Thuận G.6
  • 45: Bình Thuận G.4
  • 46: Tây Ninh ĐB
  • 53: Bình Thuận G.6, Tây Ninh G.4
  • 54: Bình Thuận G.4, Tây Ninh G.3
  • 55: An Giang G.4
  • 56: Tây Ninh G.3
  • 57: An Giang G.4
  • 59: Tây Ninh G.4
  • 60: An Giang G.4
  • 61: Bình Thuận G.1
  • 64: An Giang G.6
  • 65: Bình Thuận G.3
  • 67: An Giang G.1, An Giang G.2, Tây Ninh G.4
  • 70: An Giang G.8
  • 71: Tây Ninh G.4, Tây Ninh G.5
  • 73: Tây Ninh G.1
  • 74: Bình Thuận G.6
  • 76: An Giang G.3, Tây Ninh G.6
  • 77: An Giang G.5
  • 80: Bình Thuận G.4
  • 86: An Giang G.7
  • 88: Bình Thuận G.4
  • 91: Bình Thuận ĐB
  • 93: An Giang G.4
  • 96: Bình Thuận G.3
  • 99: Tây Ninh G.4