Sổ đầu đuôi XSMN ngày 23/09/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 23/09/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 05 06
1 11 12 14 17 ×2
2 —
3 30 ×2 31 ×2 35 36 39
4 41 42 44 45 ×2 47 48 49
5 51 52 ×2 53
6 61 ×2 63 64 ×2 65 68 ×2 69
7 71 72 73 ×2 74 75 78 ×2
8 82 ×2 87 89
9 91 95 96 ×2 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Trà Vinh G.6
  • 05: Bình Dương ĐB
  • 06: Bình Dương G.4
  • 11: Bình Dương G.3
  • 12: Bình Dương G.6
  • 14: Trà Vinh G.4
  • 17: Bình Dương G.1, Trà Vinh G.6
  • 30: Bình Dương G.4, Vĩnh Long G.4
  • 31: Bình Dương G.6, Vĩnh Long G.4
  • 35: Vĩnh Long G.4
  • 36: Trà Vinh ĐB
  • 39: Trà Vinh G.7
  • 41: Trà Vinh G.3
  • 42: Vĩnh Long G.5
  • 44: Bình Dương G.4
  • 45: Trà Vinh G.8, Vĩnh Long G.4
  • 47: Bình Dương G.5
  • 48: Vĩnh Long G.6
  • 49: Bình Dương G.7
  • 51: Bình Dương G.4
  • 52: Bình Dương G.8, Trà Vinh G.4
  • 53: Bình Dương G.4
  • 61: Trà Vinh G.1, Vĩnh Long G.4
  • 63: Vĩnh Long G.7
  • 64: Trà Vinh G.4, Vĩnh Long G.1
  • 65: Vĩnh Long G.3
  • 68: Trà Vinh G.4, Vĩnh Long G.6
  • 69: Bình Dương G.4
  • 71: Trà Vinh G.4
  • 72: Vĩnh Long G.6
  • 73: Bình Dương G.4, Vĩnh Long G.3
  • 74: Trà Vinh G.5
  • 75: Bình Dương G.3
  • 78: Trà Vinh G.2, Trà Vinh G.3
  • 82: Bình Dương G.6, Vĩnh Long ĐB
  • 87: Vĩnh Long G.4
  • 89: Vĩnh Long G.8
  • 91: Vĩnh Long G.2
  • 95: Trà Vinh G.4
  • 96: Bình Dương G.2, Vĩnh Long G.4
  • 97: Trà Vinh G.4
  • 98: Trà Vinh G.6