Sổ đầu đuôi XSMN ngày 23/11/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 23/11/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×3 03 04 ×4 05 09 ×2
1 11 ×2 14 15 ×2 16 ×3 17 19
2 21 ×2 24 28
3 34 35 36 ×2
4 —
5 52 54 55 57 58
6 61 ×2 62 64 ×2 69
7 73 ×2 76 77 78 ×2
8 84 85 88 89
9 90 93 96 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bạc Liêu G.7, Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.6
  • 03: Bạc Liêu G.3
  • 04: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.6, Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.5
  • 05: Vũng Tàu G.2
  • 09: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 11: Bạc Liêu G.8, Vũng Tàu G.4
  • 14: Vũng Tàu G.3
  • 15: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.8
  • 16: Bạc Liêu G.4, Bến Tre ĐB, Bến Tre G.4
  • 17: Vũng Tàu G.3
  • 19: Bến Tre G.7
  • 21: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 24: Bạc Liêu G.4
  • 28: Vũng Tàu G.6
  • 34: Bến Tre G.5
  • 35: Bến Tre G.4
  • 36: Bạc Liêu G.2, Bạc Liêu G.4
  • 52: Vũng Tàu ĐB
  • 54: Bạc Liêu G.6
  • 55: Vũng Tàu G.4
  • 57: Vũng Tàu G.7
  • 58: Bến Tre G.3
  • 61: Bạc Liêu G.1, Bạc Liêu G.5
  • 62: Vũng Tàu G.4
  • 64: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.2
  • 69: Vũng Tàu G.4
  • 73: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.8
  • 76: Bến Tre G.3
  • 77: Vũng Tàu G.6
  • 78: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 84: Bến Tre G.1
  • 85: Vũng Tàu G.4
  • 88: Vũng Tàu G.1
  • 89: Bến Tre G.4
  • 90: Bạc Liêu G.3
  • 93: Bến Tre G.4
  • 96: Bến Tre G.6
  • 98: Bạc Liêu ĐB