Sổ đầu đuôi XSMN ngày 23/11/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 23/11/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 04 07
1 13 14 19 ×2
2 22 25 27 29
3 30 ×2 34 37 39
4 40 41 42 43 ×2 44 48
5 50 ×2 52 55 57
6 60 61 ×2 62 64 65 67 68 ×2
7 71 ×3 73 74 75 78
8 81 ×2 82 83 ×2 86 89 ×2
9 94 96

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Kiên Giang G.5
  • 04: Đà Lạt G.3
  • 07: Đà Lạt G.8
  • 13: Đà Lạt G.4
  • 14: Tiền Giang G.4
  • 19: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.6
  • 22: Kiên Giang G.4
  • 25: Kiên Giang G.4
  • 27: Đà Lạt G.2
  • 29: Kiên Giang G.3
  • 30: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.4
  • 34: Tiền Giang G.7
  • 37: Tiền Giang G.4
  • 39: Đà Lạt G.4
  • 40: Tiền Giang G.6
  • 41: Tiền Giang G.1
  • 42: Đà Lạt ĐB
  • 43: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.8
  • 44: Đà Lạt G.7
  • 48: Tiền Giang G.4
  • 50: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.3
  • 52: Đà Lạt G.5
  • 55: Kiên Giang G.6
  • 57: Đà Lạt G.6
  • 60: Tiền Giang G.4
  • 61: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.4
  • 62: Kiên Giang G.6
  • 64: Tiền Giang G.4
  • 65: Tiền Giang G.5
  • 67: Đà Lạt G.4
  • 68: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.8
  • 71: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 73: Đà Lạt G.4
  • 74: Tiền Giang G.4
  • 75: Đà Lạt G.6
  • 78: Đà Lạt G.6
  • 81: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.2
  • 82: Đà Lạt G.4
  • 83: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 86: Đà Lạt G.3
  • 89: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 94: Tiền Giang G.3
  • 96: Kiên Giang G.7