Sổ đầu đuôi XSMN ngày 24/01/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 24/01/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 04 08
1 12 ×2 15
2 22 23 24 25 27 28 ×2 29
3 32 33 34 36 38
4 40 41 ×3 44 48 49
5 53 54 58 59
6 60 62 63 ×2 65 66
7 70 ×2 71 73 79
8 80 ×2 82 ×2 86 ×2 87 88 89
9 90 93 96 98

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Đà Lạt G.2
  • 04: Đà Lạt G.3
  • 08: Tiền Giang G.4
  • 12: Đà Lạt ĐB, Tiền Giang G.4
  • 15: Đà Lạt G.3
  • 22: Kiên Giang G.6
  • 23: Tiền Giang G.6
  • 24: Tiền Giang G.3
  • 25: Đà Lạt G.6
  • 27: Kiên Giang G.4
  • 28: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.8
  • 29: Tiền Giang G.4
  • 32: Đà Lạt G.4
  • 33: Đà Lạt G.4
  • 34: Kiên Giang ĐB
  • 36: Đà Lạt G.4
  • 38: Kiên Giang G.5
  • 40: Tiền Giang G.4
  • 41: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.6
  • 44: Kiên Giang G.4
  • 48: Đà Lạt G.4
  • 49: Kiên Giang G.1
  • 53: Tiền Giang G.4
  • 54: Tiền Giang G.1
  • 58: Đà Lạt G.8
  • 59: Đà Lạt G.7
  • 60: Đà Lạt G.4
  • 62: Tiền Giang G.6
  • 63: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.7
  • 65: Tiền Giang ĐB
  • 66: Đà Lạt G.6
  • 70: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 71: Tiền Giang G.4
  • 73: Kiên Giang G.6
  • 79: Tiền Giang G.2
  • 80: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.5
  • 82: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.7
  • 86: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 87: Đà Lạt G.4
  • 88: Đà Lạt G.6
  • 89: Kiên Giang G.4
  • 90: Tiền Giang G.8
  • 93: Kiên Giang G.2
  • 96: Kiên Giang G.3
  • 98: Kiên Giang G.4