Sổ đầu đuôi XSMN ngày 24/01/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 24/01/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 —
1 10 13 ×2 17 19 ×2
2 20 21 24 28
3 30 ×2 35 37 ×2 38 ×2 39
4 40 46 ×2 48 49
5 50 52 53 55
6 60 61 63 ×2 65 69
7 71 72 ×2 74 75 77 ×2
8 80 ×2 81 87 ×2 88 ×2 89
9 90 92 94 95 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 10: Bến Tre G.3
  • 13: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 17: Bến Tre G.4
  • 19: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 20: Vũng Tàu G.1
  • 21: Bạc Liêu G.3
  • 24: Bạc Liêu G.3
  • 28: Vũng Tàu G.5
  • 30: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.3
  • 35: Bến Tre G.6
  • 37: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 38: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.6
  • 39: Vũng Tàu G.2
  • 40: Bến Tre G.8
  • 46: Bến Tre G.2, Vũng Tàu G.4
  • 48: Bạc Liêu G.2
  • 49: Vũng Tàu G.4
  • 50: Bến Tre G.4
  • 52: Bến Tre G.4
  • 53: Bến Tre G.4
  • 55: Bến Tre ĐB
  • 60: Vũng Tàu G.7
  • 61: Bạc Liêu G.4
  • 63: Bến Tre G.5, Vũng Tàu G.4
  • 65: Vũng Tàu G.6
  • 69: Bạc Liêu G.6
  • 71: Bạc Liêu G.8
  • 72: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.6
  • 74: Bạc Liêu G.6
  • 75: Vũng Tàu G.8
  • 77: Bạc Liêu G.6, Bạc Liêu G.7
  • 80: Bạc Liêu ĐB, Bến Tre G.7
  • 81: Bạc Liêu G.1
  • 87: Bạc Liêu G.5, Bến Tre G.4
  • 88: Bến Tre G.1, Vũng Tàu G.3
  • 89: Bến Tre G.3
  • 90: Bến Tre G.6
  • 92: Vũng Tàu G.6
  • 94: Bạc Liêu G.4
  • 95: Vũng Tàu ĐB, Vũng Tàu G.4
  • 98: Bạc Liêu G.4