Sổ đầu đuôi XSMN ngày 24/04/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 24/04/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 |
| 1 | 12 15 19 |
| 2 | 20 ×4 23 24 28 |
| 3 | 30 ×3 31 35 ×2 |
| 4 | 44 45 ×2 46 47 |
| 5 | 50 51 ×3 55 ×2 56 57 58 ×2 59 |
| 6 | 60 ×2 66 67 ×2 69 |
| 7 | 70 71 76 79 |
| 8 | 81 87 ×4 89 |
| 9 | 96 98 99 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Tiền Giang G.8
- 03: Tiền Giang G.2
- 12: Đà Lạt G.1
- 15: Tiền Giang G.6
- 19: Tiền Giang G.4
- 20: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.4, Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.4
- 23: Đà Lạt G.6
- 24: Tiền Giang G.7
- 28: Đà Lạt G.3
- 30: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.3
- 31: Tiền Giang G.1
- 35: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 44: Kiên Giang G.1
- 45: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
- 46: Tiền Giang G.3
- 47: Kiên Giang G.4
- 50: Tiền Giang G.4
- 51: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.6
- 55: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.4
- 56: Tiền Giang G.6
- 57: Đà Lạt G.4
- 58: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.3
- 59: Đà Lạt G.6
- 60: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.4
- 66: Tiền Giang G.4
- 67: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2
- 69: Đà Lạt G.4
- 70: Kiên Giang G.5
- 71: Đà Lạt G.6
- 76: Đà Lạt G.4
- 79: Đà Lạt G.4
- 81: Đà Lạt G.8
- 87: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.7
- 89: Kiên Giang G.4
- 96: Tiền Giang G.5
- 98: Tiền Giang G.4
- 99: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.8