Sổ đầu đuôi XSMN ngày 24/07/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 24/07/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 03 04 05 06 07 09
1 12 14 ×2 15
2 27 29
3 35 37 39
4 41 ×2 43 44 ×2 46
5 50 54 ×2 58 59
6 60 ×2 63 67 ×2 68
7 70 ×2 72 ×2 73 74 75 76 77 78 79
8 80 ×3 81 89 ×2
9 90 ×3 93

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Kiên Giang G.7
  • 03: Kiên Giang G.4
  • 04: Kiên Giang G.4
  • 05: Đà Lạt G.3
  • 06: Kiên Giang G.5
  • 07: Tiền Giang G.4
  • 09: Kiên Giang G.1
  • 12: Tiền Giang G.6
  • 14: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 15: Tiền Giang G.4
  • 27: Tiền Giang G.5
  • 29: Tiền Giang G.8
  • 35: Tiền Giang G.3
  • 37: Tiền Giang G.4
  • 39: Kiên Giang G.4
  • 41: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.4
  • 43: Kiên Giang G.8
  • 44: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 46: Kiên Giang G.3
  • 50: Đà Lạt G.6
  • 54: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 58: Kiên Giang G.4
  • 59: Đà Lạt G.6
  • 60: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2
  • 63: Tiền Giang ĐB
  • 67: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 68: Đà Lạt G.4
  • 70: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 72: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.6
  • 73: Kiên Giang G.4
  • 74: Kiên Giang G.3
  • 75: Đà Lạt G.4
  • 76: Đà Lạt G.7
  • 77: Đà Lạt G.5
  • 78: Kiên Giang G.4
  • 79: Đà Lạt G.4
  • 80: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.6
  • 81: Tiền Giang G.1
  • 89: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.6
  • 90: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.8
  • 93: Đà Lạt G.1