Sổ đầu đuôi XSMN ngày 24/10/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 24/10/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 04 06
1 10 ×2 11 19
2 21 22 23 26 28 ×2 29
3 31 35 36 ×2 38 ×3
4 40 42 45 47
5 52 ×2 56 59
6 60 61 62 ×2 63 64 65 ×2 66
7 70 ×2 71 72 76 77
8 82 84 86 ×2
9 90 91 94 95

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.3
  • 01: Đà Lạt G.4
  • 02: Đà Lạt G.4
  • 04: Kiên Giang ĐB
  • 06: Tiền Giang G.3
  • 10: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.6
  • 11: Tiền Giang G.4
  • 19: Đà Lạt G.4
  • 21: Đà Lạt G.7
  • 22: Tiền Giang G.2
  • 23: Kiên Giang G.3
  • 26: Kiên Giang G.1
  • 28: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 29: Kiên Giang G.7
  • 31: Đà Lạt G.4
  • 35: Kiên Giang G.4
  • 36: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 38: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 40: Kiên Giang G.3
  • 42: Đà Lạt G.4
  • 45: Tiền Giang G.4
  • 47: Tiền Giang ĐB
  • 52: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.8
  • 56: Kiên Giang G.4
  • 59: Đà Lạt ĐB
  • 60: Tiền Giang G.8
  • 61: Đà Lạt G.2
  • 62: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 63: Tiền Giang G.6
  • 64: Kiên Giang G.4
  • 65: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.7
  • 66: Đà Lạt G.5
  • 70: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 71: Tiền Giang G.4
  • 72: Đà Lạt G.6
  • 76: Kiên Giang G.2
  • 77: Đà Lạt G.1
  • 82: Kiên Giang G.4
  • 84: Tiền Giang G.1
  • 86: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.6
  • 90: Kiên Giang G.6
  • 91: Kiên Giang G.5
  • 94: Kiên Giang G.4
  • 95: Tiền Giang G.4