Sổ đầu đuôi XSMN ngày 24/11/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 24/11/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 02 ×2 04 07 ×2 08 09
1 11 13 19
2 24 25 26 27 28 29 ×2
3 32 33 ×2 34 36 37
4 40 46 47 ×2
5 54 55 58
6 64 ×2 67 69 ×2
7 71 73 76 ×2 77 79
8 82 85 87 ×2
9 90 92 94 98 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.4, Kiên Giang ĐB
  • 01: Đà Lạt ĐB
  • 02: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 04: Kiên Giang G.6
  • 07: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2
  • 08: Tiền Giang G.4
  • 09: Tiền Giang G.1
  • 11: Đà Lạt G.6
  • 13: Đà Lạt G.6
  • 19: Kiên Giang G.4
  • 24: Tiền Giang G.4
  • 25: Tiền Giang G.7
  • 26: Tiền Giang G.6
  • 27: Đà Lạt G.4
  • 28: Kiên Giang G.4
  • 29: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.7
  • 32: Tiền Giang ĐB
  • 33: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 34: Đà Lạt G.3
  • 36: Kiên Giang G.6
  • 37: Đà Lạt G.5
  • 40: Tiền Giang G.6
  • 46: Kiên Giang G.3
  • 47: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 54: Tiền Giang G.4
  • 55: Tiền Giang G.3
  • 58: Kiên Giang G.6
  • 64: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.8
  • 67: Tiền Giang G.4
  • 69: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.6
  • 71: Đà Lạt G.8
  • 73: Đà Lạt G.2
  • 76: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 77: Đà Lạt G.7
  • 79: Tiền Giang G.5
  • 82: Đà Lạt G.4
  • 85: Tiền Giang G.8
  • 87: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2
  • 90: Đà Lạt G.4
  • 92: Tiền Giang G.4
  • 94: Đà Lạt G.4
  • 98: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.5
  • 99: Tiền Giang G.3