Sổ đầu đuôi XSMN ngày 25/01/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 25/01/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 04 ×2 05 ×2 06 08 09
1 11 18
2 23 25 28 ×2 29 ×2
3 32 39
4 43 44 46 48 ×2 49
5 52 55 58 59
6 62 64 67 68 ×2 69
7 70 72 73 78 ×2
8 80 81 82 ×2 83 85 87 89
9 90 ×3 94 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.3
  • 01: Đà Lạt G.5
  • 04: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 05: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.7
  • 06: Đà Lạt G.3
  • 08: Đà Lạt ĐB
  • 09: Đà Lạt G.7
  • 11: Tiền Giang ĐB
  • 18: Đà Lạt G.1
  • 23: Tiền Giang G.8
  • 25: Đà Lạt G.4
  • 28: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 29: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.4
  • 32: Đà Lạt G.6
  • 39: Kiên Giang G.4
  • 43: Tiền Giang G.6
  • 44: Đà Lạt G.4
  • 46: Kiên Giang G.1
  • 48: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 49: Kiên Giang G.4
  • 52: Đà Lạt G.8
  • 55: Kiên Giang G.4
  • 58: Kiên Giang G.4
  • 59: Kiên Giang G.5
  • 62: Kiên Giang G.4
  • 64: Tiền Giang G.3
  • 67: Tiền Giang G.4
  • 68: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.3
  • 69: Kiên Giang ĐB
  • 70: Tiền Giang G.4
  • 72: Kiên Giang G.6
  • 73: Kiên Giang G.2
  • 78: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 80: Kiên Giang G.6
  • 81: Tiền Giang G.5
  • 82: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.7
  • 83: Tiền Giang G.6
  • 85: Tiền Giang G.4
  • 87: Đà Lạt G.4
  • 89: Đà Lạt G.3
  • 90: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.6
  • 94: Tiền Giang G.4
  • 97: Đà Lạt G.4
  • 98: Đà Lạt G.4