Sổ đầu đuôi XSMN ngày 25/01/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 25/01/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 02 ×2 05 06
1 12 14
2 21 23 25 28 29 ×2
3 31 37 39 ×2
4 40 43 44 ×2 48 ×3
5 50 ×2 51 ×3 56 59
6 60 62 ×2 68
7 73 74 ×2 76 78
8 80 81 ×2 83 86 ×2 87
9 90 93 ×2 94 95 96

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bạc Liêu G.3, Bến Tre G.5
  • 02: Bạc Liêu ĐB, Bến Tre G.6
  • 05: Bến Tre G.4
  • 06: Bạc Liêu G.1
  • 12: Vũng Tàu G.2
  • 14: Vũng Tàu G.4
  • 21: Vũng Tàu G.3
  • 23: Vũng Tàu G.4
  • 25: Vũng Tàu G.4
  • 28: Vũng Tàu G.1
  • 29: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.5
  • 31: Bạc Liêu G.6
  • 37: Bến Tre G.3
  • 39: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.6
  • 40: Bến Tre G.4
  • 43: Bến Tre G.4
  • 44: Bạc Liêu G.8, Vũng Tàu G.6
  • 48: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.4, Bến Tre G.4
  • 50: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.3
  • 51: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 56: Vũng Tàu G.5
  • 59: Bạc Liêu G.4
  • 60: Bến Tre G.3
  • 62: Bạc Liêu G.2, Bến Tre G.4
  • 68: Bạc Liêu G.7
  • 73: Bạc Liêu G.4
  • 74: Bạc Liêu G.3, Bến Tre G.8
  • 76: Vũng Tàu G.6
  • 78: Vũng Tàu G.4
  • 80: Vũng Tàu G.8
  • 81: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 83: Vũng Tàu ĐB
  • 86: Bến Tre G.7, Vũng Tàu G.7
  • 87: Bến Tre G.6
  • 90: Bạc Liêu G.4
  • 93: Bến Tre G.1, Vũng Tàu G.6
  • 94: Bến Tre ĐB
  • 95: Bến Tre G.2
  • 96: Vũng Tàu G.4