Sổ đầu đuôi XSMN ngày 25/01/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 25/01/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 ×2 03 07 ×2 09 ×2
1 11 ×2 13 17 ×2 19
2 21 23 ×2 26 27 28
3 32 33 36 37 ×2
4 40 41 42 45 ×2 46 48 49
5 50 52 53 54 55 ×2 56 57 ×2 59 ×2
6 64 65 67 68
7 74 76 77 78 ×2
8 81 ×2
9 —

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.3
  • 03: Kiên Giang G.4
  • 07: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 09: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4
  • 11: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 13: Tiền Giang G.4
  • 17: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 19: Tiền Giang G.6
  • 21: Kiên Giang G.2
  • 23: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.8
  • 26: Kiên Giang G.4
  • 27: Đà Lạt ĐB
  • 28: Tiền Giang G.3
  • 32: Đà Lạt G.3
  • 33: Kiên Giang G.6
  • 36: Tiền Giang G.4
  • 37: Tiền Giang G.5, Tiền Giang G.6
  • 40: Đà Lạt G.6
  • 41: Tiền Giang G.4
  • 42: Đà Lạt G.5
  • 45: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.7
  • 46: Kiên Giang G.6
  • 48: Đà Lạt G.4
  • 49: Kiên Giang G.6
  • 50: Kiên Giang G.1
  • 52: Đà Lạt G.4
  • 53: Tiền Giang G.4
  • 54: Đà Lạt G.4
  • 55: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang ĐB
  • 56: Tiền Giang G.7
  • 57: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 59: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.6
  • 64: Tiền Giang G.4
  • 65: Đà Lạt G.4
  • 67: Kiên Giang G.4
  • 68: Đà Lạt G.6
  • 74: Tiền Giang G.4
  • 76: Tiền Giang G.1
  • 77: Đà Lạt G.7
  • 78: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.3
  • 81: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.5