Sổ đầu đuôi XSMN ngày 25/04/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 25/04/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 ×2 04 06 ×3 09 ×2
1 11 19 ×3
2 24 25 28 29
3 30 33 37 38
4 42
5 54 55 56 57 58 59
6 61 ×2 63 ×2 65 66 67 ×2 68 69 ×2
7 71 73 76
8 81 82 83 85 ×2 89 ×2
9 91 96 ×2 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6
  • 01: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.3
  • 04: Đà Lạt G.4
  • 06: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2
  • 09: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.3
  • 11: Tiền Giang ĐB
  • 19: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 24: Tiền Giang G.2
  • 25: Kiên Giang G.8
  • 28: Tiền Giang G.7
  • 29: Tiền Giang G.4
  • 30: Tiền Giang G.4
  • 33: Đà Lạt ĐB
  • 37: Tiền Giang G.8
  • 38: Tiền Giang G.4
  • 42: Đà Lạt G.8
  • 54: Đà Lạt G.6
  • 55: Kiên Giang G.5
  • 56: Kiên Giang G.6
  • 57: Đà Lạt G.7
  • 58: Đà Lạt G.3
  • 59: Đà Lạt G.3
  • 61: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 63: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.4
  • 65: Tiền Giang G.5
  • 66: Tiền Giang G.4
  • 67: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.6
  • 68: Kiên Giang G.4
  • 69: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 71: Kiên Giang G.4
  • 73: Tiền Giang G.1
  • 76: Tiền Giang G.6
  • 81: Tiền Giang G.3
  • 82: Kiên Giang G.4
  • 83: Đà Lạt G.4
  • 85: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 89: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.6
  • 91: Đà Lạt G.4
  • 96: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 97: Kiên Giang G.4