Sổ đầu đuôi XSMN ngày 25/04/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 25/04/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05 07 09 ×2
1 10 16 17
2 22 ×2 25 26 27 ×2
3 30 ×2 33 35 ×3 39
4 40 43 48 ×2 49
5 52 54 ×2 57
6 62 63 ×2 65 ×3 66 ×2 69
7 70 71 ×2 73 76
8 80 81 ×2 86 89
9 91 93 ×3 95 96

Chi tiết theo đuôi

  • 05: Vũng Tàu G.2
  • 07: Vũng Tàu G.3
  • 09: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.5
  • 10: Vũng Tàu G.4
  • 16: Vũng Tàu G.4
  • 17: Vũng Tàu G.6
  • 22: Bạc Liêu ĐB, Vũng Tàu G.4
  • 25: Vũng Tàu G.4
  • 26: Bạc Liêu G.4
  • 27: Bến Tre G.1, Vũng Tàu G.3
  • 30: Bạc Liêu G.6, Bạc Liêu G.6
  • 33: Bến Tre G.4
  • 35: Bến Tre G.4, Bến Tre G.5, Bến Tre G.6
  • 39: Bến Tre G.7
  • 40: Bạc Liêu G.4
  • 43: Bạc Liêu G.3
  • 48: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.7
  • 49: Bến Tre G.6
  • 52: Bạc Liêu G.3
  • 54: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.6
  • 57: Bến Tre G.2
  • 62: Vũng Tàu ĐB
  • 63: Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.4
  • 65: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.7
  • 66: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.8
  • 69: Vũng Tàu G.4
  • 70: Bến Tre G.6
  • 71: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.8
  • 73: Bến Tre G.4
  • 76: Bạc Liêu G.2
  • 80: Vũng Tàu G.1
  • 81: Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.6
  • 86: Bến Tre G.8
  • 89: Bến Tre ĐB
  • 91: Bến Tre G.4
  • 93: Bạc Liêu G.1, Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.5
  • 95: Bến Tre G.4
  • 96: Bạc Liêu G.6