Sổ đầu đuôi XSMN ngày 25/07/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 25/07/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 04 08
1 10 15 18
2 22
3 31 32 ×3 38 39
4 43 45 46 47 48
5 54 56 57 59
6 61 ×2 64 66 67 ×2 68 69
7 70 ×3 73 77 ×3 78
8 80 85 86 ×3 88
9 90 92 ×2 93 ×2 94 96 ×2 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Kiên Giang G.4
  • 04: Đà Lạt G.4
  • 08: Kiên Giang G.4
  • 10: Tiền Giang G.1
  • 15: Kiên Giang G.6
  • 18: Tiền Giang G.4
  • 22: Đà Lạt G.4
  • 31: Tiền Giang G.4
  • 32: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 38: Đà Lạt G.4
  • 39: Tiền Giang G.6
  • 43: Tiền Giang G.4
  • 45: Tiền Giang G.4
  • 46: Kiên Giang G.4
  • 47: Kiên Giang G.4
  • 48: Tiền Giang G.3
  • 54: Tiền Giang G.6
  • 56: Đà Lạt G.5
  • 57: Kiên Giang G.4
  • 59: Tiền Giang G.2
  • 61: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.7
  • 64: Đà Lạt G.4
  • 66: Kiên Giang G.8
  • 67: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 68: Đà Lạt G.4
  • 69: Kiên Giang ĐB
  • 70: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 73: Đà Lạt G.2
  • 77: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.4
  • 78: Đà Lạt G.1
  • 80: Đà Lạt G.4
  • 85: Kiên Giang G.3
  • 86: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6
  • 88: Tiền Giang G.5
  • 90: Tiền Giang G.8
  • 92: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.3
  • 93: Kiên Giang G.3, Tiền Giang ĐB
  • 94: Kiên Giang G.5
  • 96: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.6
  • 97: Kiên Giang G.6
  • 98: Tiền Giang G.4