Sổ đầu đuôi XSMN ngày 25/09/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 25/09/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 13 14 15 ×3 19 |
| 2 | 20 22 26 27 |
| 3 | 30 31 32 34 35 36 37 ×2 |
| 4 | 43 45 46 |
| 5 | 50 51 ×2 52 53 56 58 |
| 6 | 61 ×2 63 ×2 65 67 ×2 69 |
| 7 | 73 74 76 77 ×2 78 |
| 8 | 81 83 85 ×2 88 89 |
| 9 | 95 ×2 96 97 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 06: Kiên Giang G.4
- 13: Kiên Giang G.1
- 14: Tiền Giang G.3
- 15: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
- 19: Tiền Giang G.4
- 20: Đà Lạt G.4
- 22: Đà Lạt G.3
- 26: Kiên Giang G.3
- 27: Đà Lạt G.6
- 30: Đà Lạt G.7
- 31: Đà Lạt G.6
- 32: Tiền Giang ĐB
- 34: Kiên Giang G.4
- 35: Tiền Giang G.4
- 36: Kiên Giang G.3
- 37: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.6
- 43: Tiền Giang G.8
- 45: Đà Lạt G.4
- 46: Kiên Giang G.6
- 50: Kiên Giang G.5
- 51: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
- 52: Tiền Giang G.1
- 53: Tiền Giang G.4
- 56: Đà Lạt G.5
- 58: Đà Lạt G.2
- 61: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.5
- 63: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.8
- 65: Kiên Giang G.6
- 67: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
- 69: Kiên Giang G.4
- 73: Tiền Giang G.4
- 74: Tiền Giang G.6
- 76: Đà Lạt G.4
- 77: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2
- 78: Đà Lạt G.1
- 81: Kiên Giang G.4
- 83: Đà Lạt ĐB
- 85: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.7
- 88: Tiền Giang G.6
- 89: Tiền Giang G.2
- 95: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.7
- 96: Tiền Giang G.4
- 97: Kiên Giang G.4
- 99: Đà Lạt G.8