Sổ đầu đuôi XSMN ngày 25/09/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 25/09/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 08
1 11 ×2 14 15 ×2 18
2 22 23 ×2 24 25 27 ×2 29 ×2
3 30 ×2 31 ×2 32 37 ×2
4 41 42 48
5 50 53 54 ×2 56 59
6 61 66 67 69
7 73 ×2 75 ×2 79
8 80 ×2 81 82 86
9 91 92 96 ×2 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bạc Liêu G.4
  • 03: Vũng Tàu G.7
  • 08: Vũng Tàu G.4
  • 11: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.6
  • 14: Vũng Tàu G.4
  • 15: Bến Tre G.4, Bến Tre G.6
  • 18: Bến Tre G.4
  • 22: Bạc Liêu G.8
  • 23: Bạc Liêu G.3, Bạc Liêu G.4
  • 24: Vũng Tàu G.4
  • 25: Bạc Liêu G.6
  • 27: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.3
  • 29: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.6
  • 30: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 31: Bạc Liêu ĐB, Bạc Liêu G.2
  • 32: Vũng Tàu G.8
  • 37: Bến Tre G.2, Vũng Tàu G.3
  • 41: Bạc Liêu G.3
  • 42: Bạc Liêu G.1
  • 48: Bến Tre G.3
  • 50: Bến Tre G.6
  • 53: Bạc Liêu G.4
  • 54: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.7
  • 56: Vũng Tàu ĐB
  • 59: Vũng Tàu G.4
  • 61: Bạc Liêu G.4
  • 66: Bến Tre G.3
  • 67: Bạc Liêu G.4
  • 69: Bạc Liêu G.7
  • 73: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.2
  • 75: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 79: Bến Tre G.5
  • 80: Bến Tre ĐB, Vũng Tàu G.6
  • 81: Bến Tre G.1
  • 82: Bến Tre G.6
  • 86: Bến Tre G.4
  • 91: Bến Tre G.8
  • 92: Vũng Tàu G.5
  • 96: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.1
  • 97: Vũng Tàu G.4
  • 99: Bạc Liêu G.5