Sổ đầu đuôi XSMN ngày 25/10/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 25/10/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 05 ×2 08
1 10 ×3 14 16 ×2
2 21 23 26 28
3 33 34 36 38
4 42 ×3 46 47 48 49
5 53 56 58 ×2 59
6 60 ×2 61 62 64 65 67 68 69
7 70 71 72 73 74 75 76 77
8 81 82 86 88 89
9 95 98

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Tiền Giang G.4
  • 05: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.1
  • 08: Kiên Giang G.4
  • 10: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.1
  • 14: Tiền Giang ĐB
  • 16: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.7
  • 21: Đà Lạt G.5
  • 23: Tiền Giang G.4
  • 26: Kiên Giang G.5
  • 28: Kiên Giang G.7
  • 33: Kiên Giang G.3
  • 34: Tiền Giang G.6
  • 36: Kiên Giang G.2
  • 38: Tiền Giang G.7
  • 42: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 46: Đà Lạt G.8
  • 47: Tiền Giang G.4
  • 48: Tiền Giang G.2
  • 49: Đà Lạt G.2
  • 53: Đà Lạt G.6
  • 56: Đà Lạt G.3
  • 58: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 59: Kiên Giang G.4
  • 60: Tiền Giang G.6, Tiền Giang G.6
  • 61: Kiên Giang G.4
  • 62: Kiên Giang ĐB
  • 64: Tiền Giang G.4
  • 65: Tiền Giang G.4
  • 67: Đà Lạt G.3
  • 68: Kiên Giang G.4
  • 69: Kiên Giang G.3
  • 70: Kiên Giang G.4
  • 71: Đà Lạt G.4
  • 72: Kiên Giang G.4
  • 73: Kiên Giang G.6
  • 74: Tiền Giang G.8
  • 75: Đà Lạt G.6
  • 76: Kiên Giang G.8
  • 77: Đà Lạt G.4
  • 81: Đà Lạt G.6
  • 82: Kiên Giang G.4
  • 86: Tiền Giang G.3
  • 88: Kiên Giang G.6
  • 89: Đà Lạt G.1
  • 95: Kiên Giang G.6
  • 98: Tiền Giang G.5