Sổ đầu đuôi XSMN ngày 25/10/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 25/10/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 ×2 05
1 12 16 18
2 21 24 27 28 ×2
3 31 ×3 32 35 ×3
4 40 ×2 42 43 45 48 49
5 50 54 58 59
6 61 ×2 64 ×2 65 67 68
7 70 71 ×2 74 76 79 ×2
8 82 83 84
9 90 ×2 91 95 96 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Kiên Giang G.4
  • 02: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 05: Đà Lạt G.6
  • 12: Tiền Giang G.6
  • 16: Đà Lạt G.6
  • 18: Kiên Giang G.4
  • 21: Đà Lạt G.2
  • 24: Đà Lạt G.3
  • 27: Kiên Giang G.1
  • 28: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.3
  • 31: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.4
  • 32: Đà Lạt G.4
  • 35: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.8
  • 40: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 42: Đà Lạt G.3
  • 43: Tiền Giang G.4
  • 45: Kiên Giang G.4
  • 48: Đà Lạt G.4
  • 49: Tiền Giang G.5
  • 50: Kiên Giang G.4
  • 54: Kiên Giang G.6
  • 58: Đà Lạt G.4
  • 59: Tiền Giang G.1
  • 61: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang ĐB
  • 64: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 65: Kiên Giang G.3
  • 67: Tiền Giang G.6
  • 68: Đà Lạt G.4
  • 70: Kiên Giang G.6
  • 71: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 74: Kiên Giang G.5
  • 76: Tiền Giang G.6
  • 79: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.8
  • 82: Đà Lạt ĐB
  • 83: Tiền Giang G.4
  • 84: Đà Lạt G.1
  • 90: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.4
  • 91: Tiền Giang G.4
  • 95: Đà Lạt G.6
  • 96: Kiên Giang G.4
  • 98: Kiên Giang G.2
  • 99: Kiên Giang G.6