Sổ đầu đuôi XSMN ngày 25/11/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 25/11/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 05 07
1 10 15 17
2 20 ×2 21 ×2 22 ×2 25 26 28 ×2
3 33 34 37 ×2 39 ×2
4 40 41 ×2 45 ×2 47 48
5 51 ×3 52 53 54 58
6 61 ×2 69 ×2
7 72 73 75 ×2 79
8 80 83 86 88 ×2
9 92 94 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Tiền Giang G.4
  • 05: Kiên Giang G.3
  • 07: Đà Lạt G.3
  • 10: Tiền Giang G.4
  • 15: Tiền Giang G.7
  • 17: Đà Lạt G.4
  • 20: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 21: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.3
  • 22: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 25: Kiên Giang G.6
  • 26: Kiên Giang G.3
  • 28: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.7
  • 33: Đà Lạt G.6
  • 34: Đà Lạt G.4
  • 37: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.8
  • 39: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 40: Đà Lạt G.2
  • 41: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.4
  • 45: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 47: Kiên Giang G.4
  • 48: Kiên Giang G.4
  • 51: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 52: Đà Lạt G.5
  • 53: Tiền Giang G.4
  • 54: Đà Lạt G.7
  • 58: Đà Lạt G.1
  • 61: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 69: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.8
  • 72: Kiên Giang G.4
  • 73: Đà Lạt G.4
  • 75: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.5
  • 79: Tiền Giang G.4
  • 80: Kiên Giang G.2
  • 83: Kiên Giang G.4
  • 86: Tiền Giang G.2
  • 88: Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.6
  • 92: Tiền Giang ĐB
  • 94: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 98: Đà Lạt G.3