Sổ đầu đuôi XSMN ngày 26/01/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 26/01/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 04 05 07 08 ×2 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21 22 25 ×3 26 27 |
| 3 | 30 33 34 36 37 |
| 4 | 40 43 44 46 47 ×4 48 |
| 5 | 50 55 57 ×3 59 |
| 6 | 60 61 62 65 66 68 69 ×2 |
| 7 | 71 |
| 8 | 81 83 86 88 |
| 9 | 93 ×2 95 96 97 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Vũng Tàu G.6
- 02: Bến Tre G.7
- 04: Bạc Liêu G.7
- 05: Bến Tre G.4
- 07: Bến Tre ĐB
- 08: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.4
- 10: Vũng Tàu G.4
- 21: Bạc Liêu G.5
- 22: Bến Tre G.4
- 25: Bến Tre G.3, Bến Tre G.8, Vũng Tàu G.4
- 26: Bạc Liêu G.6
- 27: Bạc Liêu G.8
- 30: Bến Tre G.2
- 33: Vũng Tàu ĐB
- 34: Vũng Tàu G.7
- 36: Bạc Liêu G.6
- 37: Bạc Liêu G.4
- 40: Bến Tre G.4
- 43: Bến Tre G.4
- 44: Bạc Liêu ĐB
- 46: Bạc Liêu G.4
- 47: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.6
- 48: Vũng Tàu G.5
- 50: Vũng Tàu G.4
- 55: Vũng Tàu G.4
- 57: Bạc Liêu G.2, Vũng Tàu G.1, Vũng Tàu G.3
- 59: Vũng Tàu G.3
- 60: Bạc Liêu G.4
- 61: Bến Tre G.4
- 62: Vũng Tàu G.2
- 65: Bến Tre G.5
- 66: Bến Tre G.6
- 68: Bạc Liêu G.1
- 69: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.4
- 71: Bạc Liêu G.6
- 81: Vũng Tàu G.6
- 83: Bạc Liêu G.3
- 86: Vũng Tàu G.4
- 88: Vũng Tàu G.8
- 93: Bến Tre G.4, Bến Tre G.6
- 95: Bạc Liêu G.3
- 96: Bến Tre G.4
- 97: Bến Tre G.1
- 99: Bạc Liêu G.4