Sổ đầu đuôi XSMN ngày 26/01/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 26/01/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 05
1 10 12 15 17 ×3 19
2 21 23 24 26 28
3 30 32 ×2 37 38
4 40 41 43 44 45 ×2 47 ×2
5 51 52 53 55
6 62 63 64 69 ×2
7 71 ×2 72 73 74 78
8 81 82 ×3 83 86 88
9 91 97 ×2 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Kiên Giang G.4
  • 05: Kiên Giang G.3
  • 10: Kiên Giang G.4
  • 12: Kiên Giang G.4
  • 15: Tiền Giang G.1
  • 17: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 19: Đà Lạt G.4
  • 21: Đà Lạt G.4
  • 23: Đà Lạt ĐB
  • 24: Tiền Giang G.4
  • 26: Đà Lạt G.6
  • 28: Đà Lạt G.3
  • 30: Tiền Giang G.3
  • 32: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.5
  • 37: Đà Lạt G.1
  • 38: Đà Lạt G.6
  • 40: Tiền Giang G.6
  • 41: Kiên Giang G.6
  • 43: Đà Lạt G.3
  • 44: Đà Lạt G.7
  • 45: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 47: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 51: Đà Lạt G.4
  • 52: Tiền Giang G.6
  • 53: Đà Lạt G.8
  • 55: Kiên Giang G.3
  • 62: Tiền Giang G.4
  • 63: Đà Lạt G.6
  • 64: Đà Lạt G.4
  • 69: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.8
  • 71: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 72: Kiên Giang G.7
  • 73: Tiền Giang G.3
  • 74: Kiên Giang G.6
  • 78: Đà Lạt G.4
  • 81: Đà Lạt G.5
  • 82: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.4
  • 83: Kiên Giang G.4
  • 86: Kiên Giang G.6
  • 88: Tiền Giang G.6
  • 91: Tiền Giang G.2
  • 97: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.4
  • 99: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.4