Sổ đầu đuôi XSMN ngày 26/02/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 26/02/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05 06
1 11 14 15 18
2 20 22 ×2 23 24 25 ×3 27 29
3 30 31 33 34 35 36
4 41 ×2 45 49 ×2
5 51 52 56 58
6 60 61 66 68 69
7 70 71 73 74 ×3 76 ×2 77 ×2
8 83 89
9 90 92 ×2 95 96 97

Chi tiết theo đuôi

  • 05: Kiên Giang G.7
  • 06: Đà Lạt ĐB
  • 11: Kiên Giang G.4
  • 14: Kiên Giang G.4
  • 15: Đà Lạt G.6
  • 18: Đà Lạt G.4
  • 20: Đà Lạt G.6
  • 22: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 23: Kiên Giang G.4
  • 24: Đà Lạt G.4
  • 25: Đà Lạt G.4, Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.6
  • 27: Tiền Giang G.4
  • 29: Tiền Giang G.5
  • 30: Đà Lạt G.4
  • 31: Kiên Giang G.4
  • 33: Đà Lạt G.1
  • 34: Tiền Giang G.6
  • 35: Tiền Giang G.4
  • 36: Tiền Giang G.8
  • 41: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 45: Tiền Giang ĐB
  • 49: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.2
  • 51: Đà Lạt G.2
  • 52: Tiền Giang G.6
  • 56: Đà Lạt G.7
  • 58: Đà Lạt G.5
  • 60: Kiên Giang G.8
  • 61: Kiên Giang G.3
  • 66: Đà Lạt G.3
  • 68: Kiên Giang G.1
  • 69: Đà Lạt G.4
  • 70: Đà Lạt G.8
  • 71: Đà Lạt G.6
  • 73: Kiên Giang G.4
  • 74: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.6
  • 76: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2
  • 77: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.6
  • 83: Tiền Giang G.3
  • 89: Tiền Giang G.7
  • 90: Tiền Giang G.4
  • 92: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5
  • 95: Tiền Giang G.4
  • 96: Tiền Giang G.4
  • 97: Tiền Giang G.3