Sổ đầu đuôi XSMN ngày 26/04/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 26/04/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 05
1 10 11 12 13 16 19
2 22 28 29
3 30 31 33 34 36 ×2 38 ×2 39 ×2
4 40 ×2 45 ×2 49
5 51 ×3 53 55 ×2 56 58
6 66 67 68 69
7 74 ×2 76 ×2 77 79
8 81 83 88 89
9 90 ×2 91 92 95

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.7
  • 03: Kiên Giang G.3
  • 05: Kiên Giang ĐB
  • 10: Tiền Giang G.6
  • 11: Đà Lạt G.2
  • 12: Tiền Giang G.3
  • 13: Kiên Giang G.4
  • 16: Đà Lạt G.5
  • 19: Đà Lạt G.6
  • 22: Tiền Giang G.4
  • 28: Kiên Giang G.8
  • 29: Tiền Giang G.1
  • 30: Đà Lạt G.6
  • 31: Đà Lạt ĐB
  • 33: Tiền Giang G.7
  • 34: Kiên Giang G.2
  • 36: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.4
  • 38: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 39: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 40: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 45: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.4
  • 49: Đà Lạt G.4
  • 51: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 53: Kiên Giang G.4
  • 55: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.7
  • 56: Đà Lạt G.3
  • 58: Đà Lạt G.3
  • 66: Đà Lạt G.4
  • 67: Kiên Giang G.4
  • 68: Tiền Giang G.3
  • 69: Kiên Giang G.6
  • 74: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 76: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.1
  • 77: Tiền Giang G.4
  • 79: Kiên Giang G.4
  • 81: Tiền Giang G.2
  • 83: Tiền Giang G.4
  • 88: Đà Lạt G.8
  • 89: Đà Lạt G.4
  • 90: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6
  • 91: Tiền Giang G.6
  • 92: Tiền Giang G.8
  • 95: Tiền Giang ĐB