Sổ đầu đuôi XSMN ngày 26/04/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 26/04/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 02 ×2 03 05 06 08 ×2
1 10 11 ×2 13 14 ×2 19 ×2
2 21 25 29
3 30 32 34 35 39
4 46 47
5 50 ×3 56 ×2 57 58 59
6 65 68
7 70 73 75 ×2 76 ×2 77 ×2
8 80 86
9 91 92 ×3 94 95 96

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 02: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.8
  • 03: Tiền Giang G.4
  • 05: Đà Lạt G.3
  • 06: Kiên Giang G.6
  • 08: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.7
  • 10: Tiền Giang G.4
  • 11: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 13: Tiền Giang G.4
  • 14: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.7
  • 19: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6
  • 21: Kiên Giang G.5
  • 25: Tiền Giang G.6
  • 29: Tiền Giang G.1
  • 30: Tiền Giang G.5
  • 32: Tiền Giang ĐB
  • 34: Đà Lạt G.4
  • 35: Tiền Giang G.4
  • 39: Kiên Giang G.8
  • 46: Đà Lạt G.1
  • 47: Tiền Giang G.3
  • 50: Đà Lạt G.4, Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.8
  • 56: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.4
  • 57: Đà Lạt G.4
  • 58: Tiền Giang G.3
  • 59: Tiền Giang G.4
  • 65: Kiên Giang G.3
  • 68: Đà Lạt G.4
  • 70: Tiền Giang G.7
  • 73: Kiên Giang G.6
  • 75: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4
  • 76: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 77: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.2
  • 80: Kiên Giang G.4
  • 86: Đà Lạt ĐB
  • 91: Tiền Giang G.2
  • 92: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 94: Đà Lạt G.6
  • 95: Đà Lạt G.4
  • 96: Kiên Giang G.4