Sổ đầu đuôi XSMN ngày 26/07/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 26/07/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 02 06
1 10 11 ×2 15 ×2 17
2 24 ×2 25 26 27 ×2 28 ×2 29
3 30 31 33 35
4 40 45 46 49
5 52 56 ×2 59 ×2
6 68 69
7 70 74 75 79
8 81 82 ×3 83 84 ×3 85 86
9 93 ×2 94 ×2 96 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.5
  • 02: Kiên Giang G.4
  • 06: Đà Lạt G.8
  • 10: Kiên Giang ĐB
  • 11: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.6
  • 15: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 17: Kiên Giang G.4
  • 24: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5
  • 25: Kiên Giang G.4
  • 26: Đà Lạt G.6
  • 27: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 28: Kiên Giang G.4, Tiền Giang ĐB
  • 29: Đà Lạt G.6
  • 30: Kiên Giang G.1
  • 31: Đà Lạt G.7
  • 33: Tiền Giang G.1
  • 35: Tiền Giang G.7
  • 40: Đà Lạt G.6
  • 45: Đà Lạt G.4
  • 46: Đà Lạt G.4
  • 49: Đà Lạt G.3
  • 52: Tiền Giang G.4
  • 56: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 59: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 68: Tiền Giang G.6
  • 69: Kiên Giang G.6
  • 70: Kiên Giang G.4
  • 74: Tiền Giang G.4
  • 75: Kiên Giang G.3
  • 79: Kiên Giang G.4
  • 81: Tiền Giang G.8
  • 82: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 83: Tiền Giang G.2
  • 84: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.5
  • 85: Đà Lạt ĐB
  • 86: Đà Lạt G.4
  • 93: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.8
  • 94: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 96: Kiên Giang G.2
  • 98: Kiên Giang G.6