Sổ đầu đuôi XSMN ngày 26/08/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 26/08/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 03 07 08 09
1 11 12 16 17 18 19
2 20 21 ×2 22 ×2 23 27 28
3 30 34 ×2 35 39
4 40 42 43 45 ×2 46
5 52 53 56
6 61 ×2 63 64 65 67
7 71 78 79 ×2
8 80 81 ×2 82 87 89
9 90 95 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang ĐB
  • 02: Tiền Giang G.1
  • 03: Đà Lạt G.2
  • 07: Đà Lạt G.3
  • 08: Tiền Giang G.6
  • 09: Kiên Giang G.4
  • 11: Tiền Giang G.6
  • 12: Đà Lạt G.6
  • 16: Tiền Giang G.4
  • 17: Đà Lạt ĐB
  • 18: Đà Lạt G.8
  • 19: Kiên Giang G.7
  • 20: Đà Lạt G.4
  • 21: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.6
  • 22: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.4
  • 23: Đà Lạt G.4
  • 27: Tiền Giang G.8
  • 28: Đà Lạt G.4
  • 30: Kiên Giang G.4
  • 34: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 35: Đà Lạt G.4
  • 39: Tiền Giang G.4
  • 40: Tiền Giang G.2
  • 42: Tiền Giang G.4
  • 43: Kiên Giang G.4
  • 45: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.8
  • 46: Kiên Giang G.4
  • 52: Đà Lạt G.7
  • 53: Kiên Giang G.6
  • 56: Kiên Giang G.4
  • 61: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.3
  • 63: Đà Lạt G.4
  • 64: Tiền Giang G.4
  • 65: Kiên Giang G.2
  • 67: Tiền Giang G.3
  • 71: Đà Lạt G.6
  • 78: Đà Lạt G.3
  • 79: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 80: Kiên Giang G.5
  • 81: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 82: Kiên Giang G.6
  • 87: Đà Lạt G.4
  • 89: Tiền Giang G.4
  • 90: Tiền Giang ĐB
  • 95: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.5
  • 98: Kiên Giang G.4