Sổ đầu đuôi XSMN ngày 26/09/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 26/09/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 ×2 03 ×2 05 06 07 |
| 1 | 10 13 14 15 18 |
| 2 | 23 26 ×2 27 28 ×2 |
| 3 | 31 32 33 ×2 34 35 38 ×2 |
| 4 | 40 43 ×2 47 ×2 |
| 5 | 50 ×2 52 53 56 59 |
| 6 | 60 65 69 ×2 |
| 7 | 72 ×2 75 77 78 |
| 8 | 84 87 |
| 9 | 90 92 93 94 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Đà Lạt G.3
- 02: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
- 03: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.5
- 05: Đà Lạt G.6
- 06: Kiên Giang G.4
- 07: Tiền Giang G.4
- 10: Tiền Giang G.3
- 13: Kiên Giang G.4
- 14: Đà Lạt G.4
- 15: Tiền Giang G.2
- 18: Kiên Giang G.4
- 23: Đà Lạt G.4
- 26: Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.4
- 27: Tiền Giang G.3
- 28: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
- 31: Tiền Giang G.4
- 32: Tiền Giang G.8
- 33: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.8
- 34: Kiên Giang G.7
- 35: Kiên Giang G.5
- 38: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.4
- 40: Đà Lạt G.3
- 43: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
- 47: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
- 50: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.6
- 52: Kiên Giang G.6
- 53: Đà Lạt G.8
- 56: Đà Lạt G.5
- 59: Tiền Giang ĐB
- 60: Tiền Giang G.4
- 65: Đà Lạt G.2
- 69: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.4
- 72: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
- 75: Kiên Giang G.6
- 77: Đà Lạt G.4
- 78: Kiên Giang G.6
- 84: Kiên Giang G.3
- 87: Tiền Giang G.6
- 90: Đà Lạt ĐB
- 92: Kiên Giang G.3
- 93: Tiền Giang G.7
- 94: Kiên Giang G.4
- 98: Kiên Giang G.1