Sổ đầu đuôi XSMN ngày 26/10/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 26/10/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 03 04 ×2 05 ×2
1 12 14 15 19 ×2
2 21 23 ×3 26 27 29
3 31 33 35 36 37 38 39
4 43 44 47
5 50 53 ×3 55 57
6 61 64 67 68
7 71 74 75 78 ×2
8 81 83 85 86 88
9 95 97 ×2 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.4
  • 03: Bạc Liêu G.5
  • 04: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 05: Bạc Liêu G.8, Bến Tre G.6
  • 12: Vũng Tàu G.8
  • 14: Bến Tre G.1
  • 15: Vũng Tàu G.5
  • 19: Bạc Liêu G.2, Bạc Liêu G.4
  • 21: Bạc Liêu G.6
  • 23: Bến Tre G.4, Bến Tre G.8, Vũng Tàu G.6
  • 26: Bến Tre G.5
  • 27: Bến Tre G.3
  • 29: Bến Tre G.6
  • 31: Bến Tre G.2
  • 33: Bến Tre G.4
  • 35: Vũng Tàu G.4
  • 36: Bến Tre G.6
  • 37: Bạc Liêu G.3
  • 38: Bạc Liêu G.7
  • 39: Bến Tre G.4
  • 43: Vũng Tàu G.6
  • 44: Vũng Tàu G.3
  • 47: Vũng Tàu G.7
  • 50: Vũng Tàu G.4
  • 53: Bạc Liêu ĐB, Bến Tre G.4, Bến Tre G.4
  • 55: Vũng Tàu G.1
  • 57: Bạc Liêu G.6
  • 61: Bạc Liêu G.6
  • 64: Vũng Tàu G.4
  • 67: Bến Tre G.4
  • 68: Bạc Liêu G.4
  • 71: Vũng Tàu G.2
  • 74: Vũng Tàu G.4
  • 75: Vũng Tàu G.3
  • 78: Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.4
  • 81: Bạc Liêu G.4
  • 83: Vũng Tàu G.6
  • 85: Vũng Tàu ĐB
  • 86: Bạc Liêu G.1
  • 88: Bến Tre G.7
  • 95: Bạc Liêu G.4
  • 97: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.4
  • 98: Bạc Liêu G.4
  • 99: Bến Tre ĐB