Sổ đầu đuôi XSMN ngày 26/10/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 26/10/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 04 05 09
1 10 11 12 14 ×3 16 19
2 21 ×2 22 23 25 ×3 28 ×2
3 31 36 38
4 42 43
5 50 51 ×3 55 57 ×3
6 60 61 63 66
7 70 ×2 72 73 ×2 75 79
8 82 ×3 89
9 92 93 94 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Kiên Giang G.2
  • 04: Đà Lạt G.4
  • 05: Kiên Giang G.4
  • 09: Tiền Giang G.1
  • 10: Đà Lạt G.5
  • 11: Kiên Giang G.3
  • 12: Tiền Giang G.5
  • 14: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 16: Kiên Giang G.6
  • 19: Tiền Giang G.6
  • 21: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.4
  • 22: Kiên Giang G.6
  • 23: Kiên Giang G.6
  • 25: Đà Lạt G.4, Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.4
  • 28: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 31: Tiền Giang G.3
  • 36: Kiên Giang G.4
  • 38: Kiên Giang G.4
  • 42: Kiên Giang G.8
  • 43: Tiền Giang G.2
  • 50: Tiền Giang G.3
  • 51: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 55: Đà Lạt ĐB
  • 57: Đà Lạt G.3, Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.6
  • 60: Đà Lạt G.1
  • 61: Kiên Giang G.5
  • 63: Đà Lạt G.4
  • 66: Đà Lạt G.4
  • 70: Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.8
  • 72: Tiền Giang G.6
  • 73: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.3
  • 75: Kiên Giang G.4
  • 79: Kiên Giang G.4
  • 82: Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.4
  • 89: Đà Lạt G.3
  • 92: Kiên Giang G.7
  • 93: Đà Lạt G.4
  • 94: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 99: Tiền Giang G.4