Sổ đầu đuôi XSMN ngày 26/12/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 26/12/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 09 |
| 1 | 10 ×2 11 14 19 |
| 2 | 21 22 ×2 26 27 29 ×2 |
| 3 | 30 31 35 ×2 37 ×3 |
| 4 | 41 43 ×2 48 |
| 5 | 50 51 52 53 ×2 55 ×2 59 |
| 6 | 61 62 63 ×2 64 67 69 ×2 |
| 7 | 70 75 |
| 8 | 82 84 ×2 89 |
| 9 | 90 ×2 95 ×2 96 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Tiền Giang G.4
- 03: Đà Lạt G.4
- 09: Tiền Giang G.3
- 10: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.8
- 11: Kiên Giang G.4
- 14: Đà Lạt G.8
- 19: Đà Lạt G.4
- 21: Đà Lạt G.3
- 22: Đà Lạt G.5, Đà Lạt G.7
- 26: Kiên Giang G.5
- 27: Kiên Giang G.1
- 29: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
- 30: Đà Lạt G.2
- 31: Đà Lạt G.6
- 35: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
- 37: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.6
- 41: Kiên Giang G.2
- 43: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
- 48: Kiên Giang G.3
- 50: Kiên Giang G.6
- 51: Đà Lạt G.6
- 52: Kiên Giang G.7
- 53: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.5
- 55: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
- 59: Tiền Giang G.4
- 61: Kiên Giang G.4
- 62: Kiên Giang G.4
- 63: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.8
- 64: Kiên Giang G.6
- 67: Tiền Giang G.4
- 69: Đà Lạt ĐB, Tiền Giang G.2
- 70: Tiền Giang G.6
- 75: Đà Lạt G.1
- 82: Tiền Giang G.4
- 84: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.3
- 89: Đà Lạt G.4
- 90: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
- 95: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.7
- 96: Tiền Giang G.4
- 99: Đà Lạt G.4