Sổ đầu đuôi XSMN ngày 27/02/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 27/02/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 02 04 07 08
1 11 12 16 ×2
2 22 24 ×2 25 ×2 27 29 ×2
3 30 36 38 ×2 39
4 40 42 43 ×2 45 ×3 47 48 49 ×2
5 50 53
6 64 67 68 ×2
7 71 ×2
8 82 ×2 85 86 87 88 ×3 89
9 91 92 93

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 02: Kiên Giang G.6
  • 04: Tiền Giang G.4
  • 07: Đà Lạt G.4
  • 08: Tiền Giang G.7
  • 11: Đà Lạt G.4
  • 12: Đà Lạt G.6
  • 16: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 22: Đà Lạt G.1
  • 24: Kiên Giang G.6, Tiền Giang ĐB
  • 25: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.6
  • 27: Kiên Giang G.8
  • 29: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 30: Đà Lạt G.2
  • 36: Kiên Giang ĐB
  • 38: Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.5
  • 39: Kiên Giang G.2
  • 40: Đà Lạt G.5
  • 42: Kiên Giang G.4
  • 43: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 45: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 47: Đà Lạt G.4
  • 48: Tiền Giang G.4
  • 49: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 50: Đà Lạt G.8
  • 53: Đà Lạt G.6
  • 64: Tiền Giang G.4
  • 67: Đà Lạt G.3
  • 68: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2
  • 71: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 82: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.5
  • 85: Kiên Giang G.3
  • 86: Kiên Giang G.4
  • 87: Đà Lạt G.4
  • 88: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 89: Kiên Giang G.7
  • 91: Tiền Giang G.3
  • 92: Tiền Giang G.6
  • 93: Tiền Giang G.6