Sổ đầu đuôi XSMN ngày 27/03/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 27/03/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 08 09
1 10 11 14 16 ×2 18 19
2 20 26 28 ×2
3 30 ×2 31 32 35 36 38
4 41 44 49
5 52 55 ×2 56 57 ×2 58
6 60 65 ×2 67
7 70 71 72 73 ×2 77 79
8 80 83 ×2 86
9 90 91 ×3 92 93 95 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 08: Kiên Giang G.4
  • 09: Kiên Giang G.4
  • 10: Tiền Giang G.4
  • 11: Đà Lạt G.2
  • 14: Kiên Giang G.4
  • 16: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.3
  • 18: Đà Lạt G.5
  • 19: Tiền Giang G.1
  • 20: Tiền Giang G.2
  • 26: Đà Lạt G.4
  • 28: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 30: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 31: Đà Lạt G.8
  • 32: Kiên Giang G.4
  • 35: Đà Lạt G.4
  • 36: Tiền Giang G.7
  • 38: Đà Lạt G.6
  • 41: Đà Lạt G.1
  • 44: Tiền Giang G.4
  • 49: Kiên Giang G.2
  • 52: Tiền Giang G.4
  • 55: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 56: Tiền Giang G.4
  • 57: Đà Lạt ĐB, Tiền Giang G.6
  • 58: Đà Lạt G.4
  • 60: Kiên Giang G.3
  • 65: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.3
  • 67: Tiền Giang G.4
  • 70: Tiền Giang G.5
  • 71: Tiền Giang G.8
  • 72: Kiên Giang G.1
  • 73: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.5
  • 77: Tiền Giang G.4
  • 79: Đà Lạt G.4
  • 80: Tiền Giang G.6
  • 83: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.7
  • 86: Tiền Giang ĐB
  • 90: Kiên Giang G.6
  • 91: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 92: Đà Lạt G.6
  • 93: Kiên Giang ĐB
  • 95: Đà Lạt G.4
  • 97: Kiên Giang G.3
  • 99: Đà Lạt G.7