Sổ đầu đuôi XSMN ngày 27/11/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 27/11/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 04 06 07 08
1 12 15 16 17 19 ×2
2 21 22 ×2 24 ×2 25 28
3 30 33 34 35 38 39
4 41 ×2 44 46 ×3
5 51 52 ×2 54 56 58 59
6 60 ×3 65
7 72 73
8 82 ×2 85 86 ×3 87
9 94 ×2 96 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.4
  • 04: Kiên Giang G.6
  • 06: Kiên Giang G.4
  • 07: Đà Lạt G.6
  • 08: Tiền Giang G.3
  • 12: Tiền Giang G.4
  • 15: Tiền Giang G.8
  • 16: Kiên Giang ĐB
  • 17: Tiền Giang G.6
  • 19: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 21: Kiên Giang G.6
  • 22: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 24: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.7
  • 25: Kiên Giang G.8
  • 28: Tiền Giang G.5
  • 30: Đà Lạt G.4
  • 33: Đà Lạt G.4
  • 34: Đà Lạt G.5
  • 35: Tiền Giang G.1
  • 38: Đà Lạt G.4
  • 39: Tiền Giang G.6
  • 41: Đà Lạt G.1, Tiền Giang ĐB
  • 44: Kiên Giang G.6
  • 46: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.4
  • 51: Đà Lạt G.2
  • 52: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.1
  • 54: Kiên Giang G.3
  • 56: Đà Lạt G.6
  • 58: Kiên Giang G.7
  • 59: Tiền Giang G.4
  • 60: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 65: Kiên Giang G.4
  • 72: Đà Lạt G.6
  • 73: Đà Lạt ĐB
  • 82: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 85: Tiền Giang G.3
  • 86: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2
  • 87: Đà Lạt G.4
  • 94: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 96: Đà Lạt G.3
  • 97: Kiên Giang G.4