Sổ đầu đuôi XSMN ngày 28/02/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 28/02/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 03 05 07 08 09 ×3 |
| 1 | 10 17 18 |
| 2 | 20 24 25 26 27 29 |
| 3 | 30 34 38 39 |
| 4 | 40 ×2 41 ×2 45 48 ×3 |
| 5 | 52 55 56 |
| 6 | 61 64 66 68 69 ×2 |
| 7 | 70 ×3 71 74 78 |
| 8 | 87 89 |
| 9 | 90 91 ×2 94 ×2 95 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Tiền Giang G.4
- 02: Kiên Giang G.3
- 03: Đà Lạt ĐB
- 05: Tiền Giang G.2
- 07: Tiền Giang G.3
- 08: Tiền Giang G.6
- 09: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 10: Kiên Giang G.4
- 17: Kiên Giang G.6
- 18: Kiên Giang G.4
- 20: Đà Lạt G.4
- 24: Tiền Giang G.4
- 25: Tiền Giang G.4
- 26: Kiên Giang G.4
- 27: Tiền Giang G.3
- 29: Kiên Giang G.6
- 30: Đà Lạt G.4
- 34: Đà Lạt G.5
- 38: Đà Lạt G.1
- 39: Đà Lạt G.8
- 40: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.8
- 41: Đà Lạt G.4, Tiền Giang ĐB
- 45: Tiền Giang G.5
- 48: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
- 52: Tiền Giang G.6
- 55: Tiền Giang G.4
- 56: Đà Lạt G.6
- 61: Đà Lạt G.2
- 64: Tiền Giang G.7
- 66: Đà Lạt G.4
- 68: Kiên Giang G.1
- 69: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.6
- 70: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
- 71: Đà Lạt G.3
- 74: Kiên Giang G.3
- 78: Kiên Giang G.2
- 87: Tiền Giang G.4
- 89: Tiền Giang G.1
- 90: Kiên Giang G.7
- 91: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
- 94: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 95: Kiên Giang G.5
- 97: Đà Lạt G.6